kiệt dinh dưỡng
Định nghĩa
Danh từ: - Tình trạng suy mòn, thiếu chất dinh dưỡng nghiêm trọng: "kiệt dinh dưỡng" chỉ trạng thái cơ thể bị suy kiệt do thiếu hụt các chất dinh dưỡng cần thiết, thường gặp ở trẻ em hoặc người bệnh mãn tính, dẫn đến sụt cân, suy giảm chức năng cơ quan. Từ này tương đương với thuật ngữ y khoa "athrepsie" trong tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- (Trẻ em sống trong cảnh thiếu thốn lương thực thường rơi vào tình trạng suy kiệt do thiếu chất.)
- (Kết quả khám cho thấy bệnh nhân suy nhược trầm trọng vì thiếu dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kiệt dinh dưỡng mãn tính": tình trạng suy dinh dưỡng kéo dài, khó hồi phục.
- Kiệt dinh dưỡng mãn tính có thể ảnh hưởng đến sự phát triển trí tuệ của trẻ. (Sự thiếu hụt dinh dưỡng lâu ngày gây hại cho não bộ của trẻ.)
"hội chứng kiệt dinh dưỡng": tập hợp các triệu chứng do suy dinh dưỡng nặng.
- Hội chứng kiệt dinh dưỡng thường đi kèm với phù nề và rối loạn tiêu hóa. (Các biểu hiện như sưng phù và khó tiêu thường xuất hiện cùng nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Suy dinh dưỡng (danh từ): tình trạng thiếu chất dinh dưỡng ở mức độ nhẹ hơn "kiệt dinh dưỡng".
- Trẻ em suy dinh dưỡng cần được bổ sung vitamin và khoáng chất. (Trẻ bị thiếu chất cần được cung cấp thêm dưỡng chất.)
Kiệt sức (tính từ): trạng thái mệt mỏi, suy nhược do làm việc quá sức, không nhất thiết do thiếu dinh dưỡng.
- Sau ca làm việc dài, anh ấy cảm thấy kiệt sức. (Anh ấy mệt mỏi rã rời vì lao động quá độ.)
Từ đồng nghĩa
- Suy kiệt: trạng thái suy yếu đến mức cùng cực.
- Héo mòn: sự suy giảm dần dần về thể chất.
- Thiếu dưỡng: tình trạng không được cung cấp đủ chất dinh dưỡng.
Thành ngữ liên quan
- Kiệt dinh dưỡng như que củi: hình ảnh so sánh với người gầy gò, yếu ớt do thiếu ăn.
- Sau trận ốm nặng, cô ấy trông kiệt dinh dưỡng như que củi. (Cô ấy gầy đến mức chỉ còn da bọc xương.)